crepe suzette

Học thuật
Thân thiện
crepe suzette

A chef prepares crepe suzette at a restaurant table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh kếp được nấu với nước sốt cam chanh thường được rưới rượu mạnh rồi đốt cháy (flambé) ngay tại bàn: "crepe suzette" một món tráng miệng Pháp cổ điển, bao gồm một hoặc nhiều chiếc bánh kếp mỏng được phục vụ với nước sốt làm từ , đường, vỏ cam, nước cam thường một loại rượu mùi cam như Grand Marnier hoặc Cointreau. Món ăn thường được làm nóng đốt cháy ngay trước mặt thực khách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For dessert, the chef prepared a spectacular crepe suzette at our table. (Để tráng miệng, đầu bếp đã chuẩn bị một món crepe suzette ngoạn mục ngay tại bàn của chúng tôi.)
    • Crepe suzette is a famous French dessert that is often flambéed. (Crepe suzette một món tráng miệng nổi tiếng của Pháp thường được đốt cháy.)
    • She ordered crepe suzette because she loves the flavor of orange liqueur. ( ấy gọi món crepe suzette ấy thích hương vị của rượu mùi cam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to flambé a crepe suzette": đốt cháy rượu trên món crepe suzette.
    • The waiter expertly flambéed the crepe suzette, creating a beautiful blue flame. (Người phục vụ khéo léo đốt cháy món crepe suzette, tạo ra một ngọn lửa xanh tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Crepe (n): bánh kếp, một loại bánh mỏng.

    • We ate savory crepes for lunch. (Chúng tôi đã ăn bánh kếp mặn cho bữa trưa.)
  • Suzette sauce (n): nước sốt Suzette, loại nước sốt cam chanh đặc trưng dùng cho món này.

    • The key to a good crepe suzette is the Suzette sauce. (Chìa khóa cho một món crepe suzette ngon nước sốt Suzette.)
Từ đồng nghĩa
  • Flambéed pancake: bánh kếp đốt rượu (cách mô tả chung, không phải tên món cụ thể).
  • French dessert pancake: bánh kếp tráng miệng kiểu Pháp (cách mô tả chung).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "crepe suzette". Đây một thuật ngữ ẩm thực cụ thể.
crepe suzette

A chef prepares crepe suzette at a restaurant table.

Noun
  1. bánh đa hay bánh kếp được nấu với nước sốt vị cam chanh

Từ đồng nghĩa